VĐQG Chile Regular Season - 22 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Universidad de Chile
4 - 2 H1 0-0
Đội khách Coquimbo Unido
Ngày 07:00 · 06/09
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 06/09
Sân đấu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 Universidad de Chile 20 trận 36 điểm
9 Coquimbo Unido 19 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Chile Universidad de Chile 4 - 2 Coquimbo Unido
VĐQG Chile Coquimbo Unido 0 - 1 Universidad de Chile
VĐQG Chile Universidad de Chile 1 - 1 Coquimbo Unido
VĐQG Chile Coquimbo Unido 1 - 0 Universidad de Chile
Friendlies Clubs Coquimbo Unido 2 - 1 Universidad de Chile
Lucas Emilio Barrera Hacicki Substitution 1 · Kiến tạo: Maximiliano Guerrero Universidad de Chile
Benjamín Gazzolo Substitution 1 · Kiến tạo: Joshua Arancibia Latapiat Coquimbo Unido
Eduardo Vargas Normal Goal · Kiến tạo: Marcelo Ariel Morales Suárez Universidad de Chile
Alejandro Camargo Substitution 2 · Kiến tạo: Salvador Cordero Coquimbo Unido
Luis Riveros Substitution 3 · Kiến tạo: Benjamin Chandia Coquimbo Unido
Nicolás Fernández Substitution 2 · Kiến tạo: Fabián Hormazabal Universidad de Chile
Gonzalo Ezequiel Reyna Substitution 3 · Kiến tạo: Israel Poblete Universidad de Chile
Benjamin Chandia Normal Goal · Kiến tạo: Pablo Roberto Andres Rodriguez Salgado Coquimbo Unido
Pablo Roberto Andres Rodriguez Salgado Substitution 4 · Kiến tạo: Guido Vadalá Coquimbo Unido
Nicolas Johansen Substitution 5 · Kiến tạo: Facundo Pons Coquimbo Unido
Juan Cornejo Yellow Card Coquimbo Unido
Maximiliano Guerrero Yellow Card Universidad de Chile
Gabriel Castellón Own Goal Coquimbo Unido
Charles Aránguiz Substitution 4 · Kiến tạo: Octavio Rivero Universidad de Chile
Agustín Arce Substitution 5 · Kiến tạo: Juan Martin Lucero Universidad de Chile
Facundo Pons Yellow Card Coquimbo Unido
Juan Martin Lucero Normal Goal Universidad de Chile
Marcelo Ariel Morales Suárez Yellow Card Universidad de Chile
Juan Martin Lucero Normal Goal · Kiến tạo: Marcelo Ariel Morales Suárez Universidad de Chile
Joshua Arancibia Latapiat Yellow Card Coquimbo Unido
Octavio Rivero Penalty Universidad de Chile

Universidad de Chile

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fernando Gago

Đội hình xuất phát

  • 25 G. Castellón G
  • 6 N. Fernández D
  • 22 M. Zaldivia D
  • 5 N. Ramírez D
  • 14 M. Morales D
  • 20 C. Aránguiz M
  • 29 L. Barrera M
  • 15 T. Reinhart M
  • 28 A. Arce M
  • 32 G. Añasgo M
  • 11 E. Vargas F

Cầu thủ dự bị

  • 1 C. Toselli G
  • 19 J. Altamirano M
  • 21 M. Díaz M
  • 7 M. Guerrero F
  • 17 F. Hormazábal F
  • 18 J. Lucero F
  • 8 I. Poblete M
  • 9 O. Rivero F
  • 31 B. Tamayo D

Coquimbo Unido

4-4-2

Huấn luyện viên Hernán Caputto

Đội hình xuất phát

  • 13 D. Sánchez G
  • 17 F. Salinas D
  • 2 B. Gazzolo D
  • 26 L. Soza D
  • 16 J. Cornejo D
  • 27 L. Riveros M
  • 8 A. Camargo M
  • 7 S. Galani M
  • 28 S. Cabrera M
  • 18 P. Rodriguez F
  • 9 N. Johansen F

Cầu thủ dự bị

  • 23 M. Zepeda M
  • 19 Joshua Arancibia D
  • 11 A. Azócar F
  • 30 B. Chandía F
  • 14 S. Cordero M
  • 1 G. Flores G
  • 20 Martín Barraza F
  • 29 F. Pons F
  • 10 G. Vadalá M
Universidad de Chile
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Coquimbo Unido
395 Chuyền chính xác 229
13 Sút trong vòng cấm 6
9 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 1
5 Free Kicks 8
12 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 8
7 Sút chệch mục tiêu 5
494 Tổng đường chuyền 327
22 Tổng cú sút 10
2 Thẻ vàng 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
61% Kiểm soát bóng 39%
VĐQG Chile Bet365
Cả trận Hiệp một
Universidad de Chile Coquimbo Unido

1X2

1 1.9 X 3.5 2 3.9

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.35

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 2.5 X 2.2 2 4.33

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 12 1-0 7.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 26 4-1 34 5-0 67 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 101 6-1 151 3-5 351 4-4 251 5-3 201 6-2 251

Universidad de Chile 20 cầu thủ

G. Castellón 25 · G
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Morales 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.51 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Rivero 9 · F
Số phút 8 Điểm số 7.62 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Poblete 8 · M
Số phút 20 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lucero 18 · F
Số phút 8 Điểm số 9.28 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
9.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Hormazábal 17 · F
Số phút 20 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Guerrero 7 · F
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Díaz 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Altamirano 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Fernández 6 · D
Số phút 70 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Zaldivia 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ramírez 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Aránguiz 20 · M
Số phút 82 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Barrera 29 · M
Số phút 27 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Reinhart 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Arce 28 · M
Số phút 82 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.27
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Añasgo 32 · M
Số phút 70 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.44
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Vargas 11 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Toselli 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Tamayo 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Coquimbo Unido 20 cầu thủ

M. Zepeda 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Arancibia 19 · D
Số phút 45 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Azócar 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Chandía 30 · F
Số phút 26 Điểm số 7.97 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Cordero 14 · M
Số phút 26 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Flores 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Barraza 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Pons 29 · F
Số phút 17 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Vadalá 10 · M
Số phút 17 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.85
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sánchez 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Salinas 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Gazzolo 2 · D
Số phút 45 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Cabrera 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cornejo 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
9
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Soza 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Camargo 8 · M
Số phút 64 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Galani 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Riveros 27 · M
Số phút 64 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Johansen 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Rodriguez 18 · F
Số phút 73 Điểm số 6.35 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0