Đội chủ nhà
Liverpool
2 - 1 H1 1-1
Đội khách
Atletico Madrid
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Anfield · Liverpool
Trọng tài Davide Massa, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 10/09
Sân đấu Anfield · Liverpool
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Davide Massa, Italy
M. Llorente Normal Goal · Kiến tạo: J. Alvarez
Atletico Madrid
●
Alexis Mac Allister Yellow Card
Liverpool
■
D. Szoboszlai Normal Goal · Kiến tạo: R. Araujo
Liverpool
●
A. Mac Allister Normal Goal · Kiến tạo: A. Isak
Liverpool
●
Marc Pubill Yellow Card
Atletico Madrid
■
Lee Kang-In Substitution 1 · Kiến tạo: A. Grimaldo
Atletico Madrid
↔
Koke Substitution 2 · Kiến tạo: A. Lookman
Atletico Madrid
↔
R. Ngumoha Substitution 1 · Kiến tạo: J. Frimpong
Liverpool
↔
B. Barcola Substitution 2 · Kiến tạo: V. Munoz
Liverpool
↔
A. Mac Allister Substitution 3 · Kiến tạo: R. Gravenberch
Liverpool
↔
A. Baena Substitution 3 · Kiến tạo: J. David
Atletico Madrid
↔
C. Romero Substitution 4 · Kiến tạo: R. Le Normand
Atletico Madrid
↔
P. Barrios Substitution 5 · Kiến tạo: M. Hjulmand
Atletico Madrid
↔
M. Kerkez Substitution 4 · Kiến tạo: K. Tsimikas
Liverpool
↔
A. Isak Substitution 5 · Kiến tạo: L. Koumas
Liverpool
↔
419 Tổng đường chuyền 515
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.62 Bàn thắng kỳ vọng 0.91
-0.21 Bàn thua ngăn chặn -0.21
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Liverpool
Atletico Madrid
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.88
O/U
O 2.5 1.57 U 2.5 2.38
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.42
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 17 1-0 10 0-2 26 1-1 7.5 2-0 10 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 12 3-1 12 4-0 26 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 23 5-0 51 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 101 2-5 151 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 251 4-4 126 5-3 101 6-2 126 7-1 201 5-4 251 6-3 251 7-2 351
Liverpool 22 cầu thủ
Alisson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronald Araújo 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jérémy Jacquet 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Virgil van Dijk 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miloš Kerkez 6 · D
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Szoboszlai 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Mac Allister 10 · M
Số phút 69 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bradley Barcola 29 · M
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florian Wirtz 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rio Ngumoha 73 · M
Số phút 60 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Isak 9 · F
Số phút 88 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremie Frimpong 30 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Muñoz 23 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Gravenberch 38 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kostas Tsimikas 21 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Koumas 67 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgi Mamardashvili 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Freddie Woodman 28 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Chambers 44 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James McConnell 53 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trey Nyoni 42 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jayden Danns 76 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Madrid 23 cầu thủ
Jan Oblak 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Pubill 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Romero 21 · D
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dávid Hancko 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 61
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Llorente 14 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Barrios 8 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koke 6 · M Đội trưởng
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Baena 10 · M
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giuliano Simeone 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kang-in Lee 7 · F
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Alvarez 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Grimaldo 22 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ademola Lookman 11 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan David 15 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Le Normand 24 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morten Hjulmand 23 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Musso 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Martinez 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Domínguez 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Obed Vargas 3 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Mendoza 4 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johnny Cardoso 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Castillo 46 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0