VĐQG nữ Thụy Điển Regular Season - 17 · Mùa giải 2026 38'
Đội chủ nhà Kristianstad W
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Brommapojkarna W
Ngày 19:00 · 05/09
Sân đấu Kristianstad Arena · Kristianstad
Trọng tài
Trạng thái 38'
Vòng đấu Regular Season - 17
Ngày 05/09
Sân đấu Kristianstad Arena · Kristianstad
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

6 Kristianstad W 15 trận 22 điểm
10 Brommapojkarna W 15 trận 16 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Thụy Điển Kristianstad W 0 - 0 Brommapojkarna W
VĐQG nữ Thụy Điển Brommapojkarna W 3 - 2 Kristianstad W
VĐQG nữ Thụy Điển Brommapojkarna W 1 - 2 Kristianstad W
VĐQG nữ Thụy Điển Kristianstad W 2 - 2 Brommapojkarna W
VĐQG nữ Thụy Điển Kristianstad W 2 - 0 Brommapojkarna W
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Kristianstad W

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 33 M. Olsson G
  • 22 L. Sternfeldt M
  • 8 A. Nilsson M
  • 2 W. Hudson D
  • 27 V. Persson D
  • 7 E. Sigurjónsdóttir F
  • 14 T. Persson M
  • 6 A. Jóhannsdóttir M
  • 18 F. Widén M
  • 4 A. Egnér M
  • 19 Elin Hansson F

Cầu thủ dự bị

  • 9 M. De Jongh M
  • 11 H. Ekengren M
  • 13 M. Hagemann M
  • 1 M. Mellblom G
  • 3 C. Ruedt D
  • 10 Sadie Sider-Echenberg M

Brommapojkarna W

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Ekstrand G
  • 21 A. Engman F
  • 4 J. Laukstrom D
  • 2 A. Wulff F
  • 5 W. Wärulf D
  • 16 E. Gibson M
  • 8 J. Svedberg M
  • 7 V. Blom M
  • 18 I. Bengtsson M
  • 14 F. Thörnqvist F
  • 9 O. Ländin Sjöblom F

Cầu thủ dự bị

  • 25 M. Wangerheim G
  • 17 A. Priks M
  • 10 L. Lillback F
  • 3 I. Garmfors D
  • 30 I. Frodestedt G
  • 6 S. Frigren M
  • 12 Ida Eriksson M
  • 11 V. Dahlqvist M
  • 13 E. Andersson D
Kristianstad W
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
Brommapojkarna W
0 Free Kicks 0
0 Sút chệch mục tiêu 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
1 Sút trúng mục tiêu 3
47% Kiểm soát bóng 53%
1 Phạt góc 4
0 Sút bị chặn 0
1 Tổng cú sút 9
VĐQG nữ Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Kristianstad W Brommapojkarna W

1X2

1 1.62 X 3.9 2 4.33

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 2

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.05 X 2.5 2 4.5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 17 1-0 9.5 0-2 26 1-1 8 2-0 9.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 12 4-0 23 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 21 5-0 41 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 81 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 151 4-4 151 5-3 101 6-2 126 7-1 151
Chưa có thống kê cầu thủ.